蜚龙 phỉ long Hán Việt: phỉ long Tổng quan Cấu tạo: 蜚 (phỉ) + 龙 (long)Hán Việtphỉ longCấu tạo蜚 + 龙 · phỉ + long nghĩa thành phần: phỉ + long