蜜丸

mì wán mật hoàn

Hán Việt: mật hoàn · Pinyin: mì wán

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.内裹秘密文件的蜡丸。 2.中药丸剂的一种。以蜂蜜为黏合剂﹐调和药料粉末制成的丸药。参见"蜡丸"。