蜜供

mì gòng mật cung

Hán Việt: mật cung · Pinyin: mì gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種食品。以麵粉製成小條,油炸後拌以蜜汁,堆積略似塔形,多用為祭供神佛。也稱為「供尖」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时供神佛用的糖食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时供神佛用的糖食。

Eng

  • Cihui 蜜供 ìgòng n. <rel.> candied cake offered to gods