蜜印

mì yìn mật ấn

Hán Việt: mật ấn · Pinyin: mì yìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (ấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用蜂蜡刻的官印。古时贵官死后追赠爵位﹑职位时所用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用蜂蜡刻的官印。古时贵官死后追赠爵位﹑职位时所用。