蜜囊
mật nang
Hán Việt: mật nang · Pinyin: mì náng
Tổng quan
túi mật (giải phẫu ong)
Nghĩa
Việt
- Cihui túi mật (giải phẫu ong)
Eng
- CC-CEDICT honey sac (bee anatomy)
- Cihui honey sac (bee anatomy)
Hán Việt: mật nang · Pinyin: mì náng
túi mật (giải phẫu ong)