蜜囊

mì nángmật nang

Hán Việt: mật nang · Pinyin: mì náng

Tổng quan

túi mật (giải phẫu ong)

Cấu tạo: 蜜 (mật) + 囊 (nang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi mật ong
  • Tần suất từ túi mật (giải phẫu ong)

Eng

  • Cihui honey sac (bee anatomy)
  • Tần suất từ honey sac (bee anatomy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚