蜜房

mì fáng mật phòng

Hán Việt: mật phòng · Pinyin: mì fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (phòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜜蜂的巢。南朝梁.庾信〈詠園花〉:「燕送歸菱井,蜂銜上蜜房。」唐.杜甫〈秋野〉詩五首之三:「風落收松子,天寒割蜜房。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜜蜂的巢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜜蜂的巢。