蜜柑蛋白 mật cam đản bạch Hán Việt: mật cam đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 柑 (cam) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtmật cam đản bạchCấu tạo蜜 + 柑 + 蛋 + 白 · mật + cam + đản + bạch nghĩa thành phần: mật + cam + đản + bạch