蜜槽

mật tào

Hán Việt: mật tào

Tổng quan

(thơ ca) tuyến mật (ở hoa)

Cấu tạo: 蜜 (mật) + 槽 (tào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bầu mật
  • Biên soạn nectar

Eng

  • Cihui 蜜槽 ìcáo n. <bot.> nectar

Từ liên quan

Gần nghĩa

槽位 · 槽口 · 槽坊 · 槽头 · 槽子 · 槽孔 · 槽床 · 槽廠