蜜槽 mật tào Hán Việt: mật tào Tổng quan (thơ ca) tuyến mật (ở hoa) Cấu tạo: 蜜 (mật) + 槽 (tào)Hán Việtmật tàoCấu tạo蜜 + 槽 · mật + tào nghĩa thành phần: mật + tào Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) tuyến mật (ở hoa)EngCihui 蜜槽 ìcáo n. <bot.> nectar