蜜橘
mật quất
Hán Việt: mật quất · Pinyin: mì jú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蜜柑的別名。參見「蜜柑」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柑橘的一种﹐味极甜﹐故称。又称卢柑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柑橘的一种﹐味极甜﹐故称。又称卢柑。
Eng
- Cihui 蜜橘 ìjú* n. tangerine M:ge/²zhī