蜜殊 mì shū · mật thù Hán Việt: mật thù · Pinyin: mì shū Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 殊 (thù)Pinyinmì shūHán Việtmật thùCấu tạo蜜 + 殊 · mật + thù nghĩa thành phần: mật + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋苏轼对僧仲殊的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋苏轼对僧仲殊的戏称。