蜜母 mì mǔ · mật mẫu Hán Việt: mật mẫu · Pinyin: mì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 母 (mẫu)Pinyinmì mǔHán Việtmật mẫuCấu tạo蜜 + 母 · mật + mẫu nghĩa thành phần: mật + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随护蜜蜂的黑色小鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.随护蜜蜂的黑色小鸟。