蜜汁
mật trấp
Hán Việt: mật trấp · Pinyin: mì zhī
Tổng quan
ước mật. mật trấp mật trấp ☆Nước mật.
Nghĩa
Việt
- Cihui ước mật. mật trấp mật trấp ☆Nước mật.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜂蜜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蜂蜜。
Hán Việt: mật trấp · Pinyin: mì zhī
ước mật. mật trấp mật trấp ☆Nước mật.