蜜汁 mì zhī·mật trấp Hán Việt: mật trấp · Pinyin: mì zhī Tổng quan Nước mật 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蜂蜜。 Cấu tạo: 蜜 (mật) + 汁 (trấp)Pinyinmì zhīHán Việtmật trấpTừ loạidanhCấu tạo蜜 + 汁 · mật + trấp nghĩa thành phần: mật + trấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước mậtTần suất từ Nước mật.; Bước mậtMainlandTân Hoa Tự Điển 1.蜂蜜。 Từ liên quan Gần nghĩa汁水 · 汁液 · 蜜囊 · 蜜月 · 蜜枣 · 蜜柑 · 蜜桃 · 蜜槽