蜜漿

mì jiāng mật tương

Hán Việt: mật tương · Pinyin: mì jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜂蜜调成的饮料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜂蜜调成的饮料。