蜜源

mì yuán mật nguyên

Hán Việt: mật nguyên · Pinyin: mì yuán

Tổng quan

nguồn mật。生產蜂蜜的來源,指能大量供蜜蜂採蜜的植物。

Cấu tạo: (mật) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn mật。生產蜂蜜的來源,指能大量供蜜蜂採蜜的植物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養蜂場附近,為了豐富生產蜂蜜的來源而所育植的廣大植物區。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生产蜂蜜的来源。指能大量供蜜蜂采吸酿蜜的植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生产蜂蜜的来源。指能大量供蜜蜂采吸酿蜜的植物。

Eng

  • Cihui 蜜源 ìyuán n. nectar source