蜜源

mì yuánmật nguyên

Hán Việt: mật nguyên · Pinyin: mì yuán

Tổng quan

nguồn mật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生产蜂蜜的来源。指能大量供蜜蜂采吸酿蜜的植物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

養蜂場附近,為了豐富生產蜂蜜的來源而所育植的廣大植物區。

Cấu tạo: 蜜 (mật) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn mật
  • VietPhrases nguồn mật
  • Tần suất từ nguồn mật
  • Biên soạn nectar source

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 養蜂場附近,為了豐富生產蜂蜜的來源而所育植的廣大植物區。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生产蜂蜜的来源。指能大量供蜜蜂采吸酿蜜的植物。

Eng

  • Cihui 蜜源 ìyuán n. nectar source
  • Tần suất từ n. nectar source

Từ liên quan

Gần nghĩa

源于 · 源城 · 源头 · 源委 · 源底 · 源汇 · 源泉 · 源流