蜜熊 mật hùng Hán Việt: mật hùng Tổng quan (động vật học) gấu trúc potôt Cấu tạo: 蜜 (mật) + 熊 (hùng)Hán Việtmật hùngCấu tạo蜜 + 熊 · mật + hùng nghĩa thành phần: mật + hùng Nghĩa ViệtCihui (động vật học) gấu trúc potôt