蜜父 mì fù · mật phụ Hán Việt: mật phụ · Pinyin: mì fù Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 父 (phụ)Pinyinmì fùHán Việtmật phụCấu tạo蜜 + 父 · mật + phụ nghĩa thành phần: mật + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梨的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.梨的别名。