蜜璽 mì xǐ · mật tỉ Hán Việt: mật tỉ · Pinyin: mì xǐ Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 璽 (tỉ)Pinyinmì xǐHán Việtmật tỉCấu tạo蜜 + 璽 · mật + tỉ nghĩa thành phần: mật + tỉ