蜜瓜 mì guā · mật qua Hán Việt: mật qua · Pinyin: mì guā Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 瓜 (qua)Pinyinmì guāHán Việtmật quaCấu tạo蜜 + 瓜 · mật + qua nghĩa thành phần: mật + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甜瓜。Tân Hoa Tự Điển 1.甜瓜。