蜜甘 mì gān · mật cam Hán Việt: mật cam · Pinyin: mì gān Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 甘 (cam)Pinyinmì gānHán Việtmật camCấu tạo蜜 + 甘 · mật + cam nghĩa thành phần: mật + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘草的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.甘草》。Tân Hoa Tự Điển 1.甘草的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.甘草》。