蜜穴

mì xué mật huyệt

Hán Việt: mật huyệt · Pinyin: mì xué

Tổng quan

(khẩu ngữ) âm đạo | âm hộ

Cấu tạo: (mật) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) âm đạo | âm hộ

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) vagina|pussy
  • Cihui (coll.) vagina/pussy