蜜章 mì zhāng · mật chương Hán Việt: mật chương · Pinyin: mì zhāng Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 章 (chương)Pinyinmì zhāngHán Việtmật chươngCấu tạo蜜 + 章 · mật + chương nghĩa thành phần: mật + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蜜印。Tân Hoa Tự Điển 1.即蜜印。