蜜筒

mì tǒng mật đồng

Hán Việt: mật đồng · Pinyin: mì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香瓜的別名。參見「香瓜」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蜜筩"。