蜜管 mật quản Hán Việt: mật quản Tổng quan (thơ ca) tuyến mật (ở hoa) Cấu tạo: 蜜 (mật) + 管 (quản)Hán Việtmật quảnCấu tạo蜜 + 管 · mật + quản nghĩa thành phần: mật + quản Nghĩa ViệtCihui (thơ ca) tuyến mật (ở hoa)