蜜糖 mì táng · mật đường Hán Việt: mật đường · Pinyin: mì táng Tổng quan mật ong Cấu tạo: 蜜 (mật) + 糖 (đường)Pinyinmì tángHán Việtmật đườngCấu tạo蜜 + 糖 · mật + đường nghĩa thành phần: mật + đường Nghĩa ViệtCihui mật ongEngCC-CEDICT honeyCihui 蜜糖 ìtáng* n. honey and sugar