蜜翁翁

mì wēng wēng mật ông ông

Hán Việt: mật ông ông · Pinyin: mì wēng wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (ông) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋张师雄的绰号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋张师雄的绰号。