蜜蜜甜 mì mì tián · mật mật điềm Hán Việt: mật mật điềm · Pinyin: mì mì tián Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 蜜 (mật) + 甜 (điềm)Pinyinmì mì tiánHán Việtmật mật điềmCấu tạo蜜 + 蜜 + 甜 · mật + mật + điềm nghĩa thành phần: mật + mật + điềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极甜。Tân Hoa Tự Điển 1.形容极甜。