蜜衖 mì xiàng · mật hạng Hán Việt: mật hạng · Pinyin: mì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 衖 (hạng)Pinyinmì xiàngHán Việtmật hạngCấu tạo蜜 + 衖 · mật + hạng nghĩa thành phần: mật + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蜜蜂"。