蜜課 mì kè · mật khóa Hán Việt: mật khóa · Pinyin: mì kè Tổng quan Cấu tạo: 蜜 (mật) + 課 (khóa)Pinyinmì kèHán Việtmật khóaCấu tạo蜜 + 課 · mật + khóa nghĩa thành phần: mật + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言蜜税。谓蜂之酿蜜﹐如向养蜂者输税。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言蜜税。谓蜂之酿蜜﹐如向养蜂者输税。