蜜酒
mật tửu
Hán Việt: mật tửu · Pinyin: mì jiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用蜂蜜釀製的甜酒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用蜂蜜酿造的酒。亦泛指甜酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用蜂蜜酿造的酒。亦泛指甜酒。
Eng
- Cihui 蜜酒 ìjiǔ n. sweetened wine/liquor