蜜酒

mì jiǔmật tửu

Hán Việt: mật tửu · Pinyin: mì jiǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用蜂蜜酿造的酒。亦泛指甜酒。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用蜂蜜釀製的甜酒。

Cấu tạo: 蜜 (mật) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu mật ong
  • Biên soạn sweetened wine/liquor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用蜂蜜釀製的甜酒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用蜂蜜酿造的酒。亦泛指甜酒。

Eng

  • Cihui 蜜酒 ìjiǔ n. sweetened wine/liquor
  • Tần suất từ n. sweetened wine/liquor

Đức

  • Handedict Likör (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜜囊 · 蜜月 · 蜜枣 · 蜜柑 · 蜜桃 · 蜜槽 · 蜜汁 · 蜜源