蜜露

mì lù mật lộ

Hán Việt: mật lộ · Pinyin: mì lù

Tổng quan

mật ngọt

Cấu tạo: (mật) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mật ngọt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘露;带蜜的露水; 蚜虫及介壳虫等从肛门排出的含糖液体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甘露;带蜜的露水。 2.蚜虫及介壳虫等从肛门排出的含糖液体。

Eng

  • CC-CEDICT honeydew
  • Cihui honeydew