蜜香

mì xiāng mật hương

Hán Việt: mật hương · Pinyin: mì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (hương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.菊科「青木香」、「木香」的別名。參見「木香」條。多年生草本,根入藥並供為香料。 2.沉香科或瑞香科「沉香」的別名。參見「沉香」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木名。即沉香; 草名。又称青木香﹑五木香﹑南木香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。即沉香。 2.草名。又称青木香﹑五木香﹑南木香。