蠟丸

là wán lạp hoàn

Hán Việt: lạp hoàn · Pinyin: là wán

Tổng quan

lạp hoàn: thuốc sáp

Cấu tạo: (lạp) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạp hoàn: thuốc sáp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);用蜡做成的圆形外壳,内装药丸,古代也在蜡壳里面放传递的机密文书;外面包有蜡皮的丸药。

Eng

  • Cihui 蠟丸 àwán n. wax-coated pill; wax ball M:¹kē