蠟享 là xiǎng · lạp hưởng Hán Việt: lạp hưởng · Pinyin: là xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 享 (hưởng)Pinyinlà xiǎngHán Việtlạp hưởngCấu tạo蠟 + 享 · lạp + hưởng nghĩa thành phần: lạp + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蜡飨"; 犹蜡祭。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜡飨"。 2.犹蜡祭。