蠟鳳

là fèng lạp phượng

Hán Việt: lạp phượng · Pinyin: là fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜡泪制的凤凰。指南朝齐王僧绰采蜡烛珠为凤凰事。一说为王僧虔◇用为少年嬉游之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜡泪制的凤凰。指南朝齐王僧绰采蜡烛珠为凤凰事。一说为王僧虔◇用为少年嬉游之典。