蠟剪

là jiǎn lạp tiễn

Hán Việt: lạp tiễn · Pinyin: là jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剪烛花的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剪烛花的用具。