蜡医 là yī · chá y Hán Việt: chá y · Pinyin: là yī Tổng quan Cấu tạo: 蜡 (chá) + 医 (y)Pinyinlà yīHán Việtchá yCấu tạo蜡 + 医 · chá + y nghĩa thành phần: chá + y