蠟印 lạp ấn Hán Việt: lạp ấn Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 印 (ấn)Hán Việtlạp ấnCấu tạo蠟 + 印 · lạp + ấn nghĩa thành phần: lạp + ấn Nghĩa EngCihui 蠟印 àyìn* v. wax seal