蠟臺

là tái lạp thai

Hán Việt: lạp thai · Pinyin: là tái

Tổng quan

chân nến | đế nến

Cấu tạo: (lạp) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân nến | đế nến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來插蠟燭的器物,下有承盤。《紅樓夢》第一二回:「只見賈薔舉著個蠟臺照道:『誰在這屋裡呢?』」也稱為「燭臺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上面有槽、尖钉用来插蜡烛的器物。

Eng

  • CC-CEDICT candlestick|candle holder
  • Cihui candlestick; candle holder