蠟嘴 là zuǐ · lạp chủy Hán Việt: lạp chủy · Pinyin: là zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 嘴 (chủy)Pinyinlà zuǐHán Việtlạp chủyCấu tạo蠟 + 嘴 · lạp + chủy nghĩa thành phần: lạp + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蜡觜"; 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蜡觜"。 2.鸟名。