蠟壇 là tán · lạp đàn Hán Việt: lạp đàn · Pinyin: là tán Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 壇 (đàn)Pinyinlà tánHán Việtlạp đànCấu tạo蠟 + 壇 · lạp + đàn nghĩa thành phần: lạp + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜡祭之坛。Tân Hoa Tự Điển 1.蜡祭之坛。