蠟塌 là tā · lạp tháp Hán Việt: lạp tháp · Pinyin: là tā Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 塌 (tháp)Pinyinlà tāHán Việtlạp thápCấu tạo蠟 + 塌 · lạp + tháp nghĩa thành phần: lạp + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邋遢;肮脏。Tân Hoa Tự Điển 1.邋遢;肮脏。