蠟子

là zi lạp tử

Hán Việt: lạp tử · Pinyin: là zi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宝石的一种; 亦称"蜡种"。白蜡虫产卵时所作之巢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宝石的一种。 2.亦称"蜡种"。白蜡虫产卵时所作之巢。

Eng

  • Cihui 蠟子 làzi n. 1. nest made by wax insects for laying eggs 2. <min.> deep red or purple precious stone||►See also ²làzǐ