蠟賓

là bīn lạp tân

Hán Việt: lạp tân · Pinyin: là bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年终祭祀的助祭人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年终祭祀的助祭人。