蠟彈 là dàn · lạp đạn Hán Việt: lạp đạn · Pinyin: là dàn Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 彈 (đạn)Pinyinlà dànHán Việtlạp đạnCấu tạo蠟 + 彈 · lạp + đạn nghĩa thành phần: lạp + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蜡丸。Tân Hoa Tự Điển 1.即蜡丸。