蠟形 lạp hình Hán Việt: lạp hình Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 形 (hình)Hán Việtlạp hìnhCấu tạo蠟 + 形 · lạp + hình nghĩa thành phần: lạp + hình Nghĩa EngCihui 蠟形 àxíng n. wax molding