蠟彩 là cǎi · lạp thải Hán Việt: lạp thải · Pinyin: là cǎi Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 彩 (thải)Pinyinlà cǎiHán Việtlạp thảiCấu tạo蠟 + 彩 · lạp + thải nghĩa thành phần: lạp + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂过蜡的彩绸。比喻光润鲜艳。Tân Hoa Tự Điển 1.涂过蜡的彩绸。比喻光润鲜艳。