蠟捻 là niǎn · lạp niệp Hán Việt: lạp niệp · Pinyin: là niǎn Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 捻 (niệp)Pinyinlà niǎnHán Việtlạp niệpCấu tạo蠟 + 捻 · lạp + niệp nghĩa thành phần: lạp + niệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜡烛。Tân Hoa Tự Điển 1.蜡烛。