蠟日 là rì · lạp nhật Hán Việt: lạp nhật · Pinyin: là rì Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 日 (nhật)Pinyinlà rìHán Việtlạp nhậtCấu tạo蠟 + 日 · lạp + nhật nghĩa thành phần: lạp + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年终蜡祭八神之日。晋陶潜有《蜡日》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.年终蜡祭八神之日。晋陶潜有《蜡日》诗。