蠟本 là běn · lạp bổn Hán Việt: lạp bổn · Pinyin: là běn Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 本 (bổn)Pinyinlà běnHán Việtlạp bổnCấu tạo蠟 + 本 · lạp + bổn nghĩa thành phần: lạp + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以蜡涂绢﹐临摹原画﹐称"蜡本"。Tân Hoa Tự Điển 1.以蜡涂绢﹐临摹原画﹐称"蜡本"。