蜡板
chá bản
Hán Việt: chá bản
Tổng quan
1. dụng cụ làm bạch lạp。制白蠟的工具。 2. sáp ong。粘附在蜜蜂腹部腹面成對的蠟質片狀物。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. dụng cụ làm bạch lạp。制白蠟的工具。 2. sáp ong。粘附在蜜蜂腹部腹面成對的蠟質片狀物。
Hán Việt: chá bản
1. dụng cụ làm bạch lạp。制白蠟的工具。 2. sáp ong。粘附在蜜蜂腹部腹面成對的蠟質片狀物。